nhoi nhói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác đau nhẹ, buốt, chói nhưng lặp đi lặp lại và kéo dài trong thời gian ngắn: "Nhoi nhói" diễn tả một cảm giác đau nhức, tê buốt hoặc chói nhẹ, thường xuất hiện từng cơn và dai dẳng, gây khó chịu. Cảm giác này thường liên quan đến vết thương nhỏ, cơn đau thần kinh hoặc đau nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi bị ngã, đầu gối tôi cứ nhoi nhói đau suốt buổi chiều. (Cảm giác đau nhức, buốt nhẹ nhưng dai dẳng.)
- Anh ấy cảm thấy nhoi nhói ở vùng ngực trái mỗi khi hít thở sâu. (Cảm giác đau chói, nhói lên từng cơn ở ngực.)
- Vết cắt nhỏ trên tay đã lành nhưng thỉnh thoảng vẫn còn nhoi nhói. (Cảm giác đau nhẹ, tê tái còn sót lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả cảm xúc đau đớn, day dứt trong tâm hồn: "Nhoi nhói" có thể được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả nỗi đau tinh thần, sự day dứt hoặc nhớ thương dai dẳng.
- Mỗi lần nhớ đến kỷ niệm cũ, lòng cô lại nhoi nhói một nỗi buồn. (Cảm giác đau buồn, thương nhớ cứ trỗi dậy từng cơn.)
- Lời nói vô tình của anh khiến trái tim cô nhoi nhói. (Cảm giác tổn thương, đau đớn trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhói (động từ/tính từ): Đau chói, đau buốt đột ngột và mạnh trong thời gian rất ngắn. "Nhoi nhói" là thể láy, diễn tả cảm giác kéo dài và lặp lại hơn so với "nhói".
- Cơn đau nhói lên ở bụng. (Cơn đau buốt, chói lên đột ngột.)
- Nhức nhối (tính từ): Đau âm ỉ, dai dẳng và khó chịu, thường với cường độ mạnh hơn "nhoi nhói".
- Vết thương nhức nhối khi trời trở lạnh. (Đau âm ỉ, dai dẳng và rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tê tái: Cảm giác đau kèm tê buốt, thường do lạnh hoặc tổn thương thần kinh.
- Buốt: Cảm giác đau xuyên thấu, chói lên.
- Âm ỉ: Đau kéo dài liên tục ở mức độ nhẹ đến trung bình.
Từ trái nghĩa
- Dễ chịu: Cảm giác thoải mái, không đau đớn.
- Êm ái: Cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- Đau nhoi nhói: Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác đau được miêu tả bởi từ "nhoi nhói".
- Cái răng sâu khiến anh ấy đau nhoi nhói cả đêm.
- Hơi chói đau: Nhoi nhói ở mạng mỡ.